
Thông Số Kỹ Thuật Của Máy Xúc Lật FL918H
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Máy Xúc Lật FL918H:| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết |
|---|---|
| Model | FL918 |
| Xuất xứ | Nhà máy Weichai Lovol |
| Trọng lượng vận hành (kg) | 6350 |
| Dung tích gầu (m³) | 1.2 |
| Tải trọng nâng (kg) | 2000 |
| Chiều cao đổ (mm) | 2630 |
| Tầm với đổ (mm) | 840 |
| Kích thước (DxRxC) (mm) | 5800×2150×2660 |
| Động cơ | KubotaV3307 |
| Công suất động cơ (KW/vòng/phút) | 55.4/2400 |
| Mô-men xoắn tối đa (N·m) | 289.3 |
| Lực kéo tối đa (kN) | 44 |
| Lực phá vỡ tối đa (kN) | 63 |
| Tình trạng | Mới 100%, chưa qua sử dụng, sản xuất năm 2023 – nhập khẩu 2024 |
Tính Năng Nổi Bật Của Máy Xúc Lật FL918H
- Hiệu Suất Vượt Trội: Với động cơ KubotaV3307 công suất 55.4 kW, FL918H mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, đáp ứng tốt các công việc nặng nhọc trong xây dựng và khai thác.
- Thiết Kế Tối Ưu: Kích thước tổng thể 5800×2150×2660 mm giúp máy dễ dàng di chuyển và làm việc trong không gian hạn chế, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Tải Trọng Nâng Cao: Tải trọng nâng lên đến 2000 kg cho phép FL918H xử lý hiệu quả các vật liệu nặng, tăng năng suất công việc.
- Chiều Cao Đổ Linh Hoạt: Chiều cao đổ 2630 mm và tầm với đổ 840 mm giúp máy dễ dàng đổ vật liệu vào các xe tải hoặc thùng chứa có chiều cao phù hợp.
- Độ Bền Cao: Với chất lượng sản xuất từ nhà máy Weichai Lovol, FL918H đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao, giảm thiểu chi phí bảo trì.
Ứng Dụng Của Máy Xúc Lật FL918H
Máy Xúc Lật FL918H được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:- Xây Dựng: Xúc và vận chuyển đất, cát, sỏi và các vật liệu xây dựng khác.
- Khai Thác Khoáng Sản: Hỗ trợ trong việc xúc và vận chuyển quặng, than, đá.
- Nông Nghiệp: Vận chuyển phân bón, thức ăn chăn nuôi và thu hoạch nông sản.
- Cảng Biển Và Khu Công Nghiệp: Xúc và vận chuyển hàng hóa trong các bến cảng và khu công nghiệp.
So Sánh Máy Xúc Lật FL918H Với Các Dòng Máy Có Gầu Xúc 1.2m³
Dưới đây là bảng so sánh giữa Máy Xúc Lật FL918H và một số dòng máy xúc lật khác có dung tích gầu 1.2m³:| Thông Số Kỹ Thuật | Máy Xúc Lật FL918H | Máy Xúc Lật T936 | Máy Xúc Lật XCMG DD930S |
|---|---|---|---|
| Dung tích gầu | 1.2 m³ | 1.2 m³ | 1.2 m³ |
| Tải trọng nâng | 2000 kg | 1800 kg | 2400 kg |
| Trọng lượng vận hành | 6350 kg | 4500 kg | 5000 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5800×2150×2660 mm | 5870×1980×2830 mm | 6026×2050×2950 mm |
| Chiều cao đổ | 2630 mm | 3600 mm | 3200 mm |
| Động cơ | KubotaV3307 | Huafeng 65kW | Yunnei 60 kW |
| Công suất động cơ | 55.4 kW | 65 kW | 60 kW |
| Lốp | 16/70-20 | 16/70-20 | 16/70-20 |
| Bán kính quay | 5000 mm | 5000 mm | 4300 mm |
Phân Tích So Sánh
- Dung Tích Gầu và Tải Trọng Nâng: FL918H có dung tích gầu 1.2 m³ và tải trọng nâng 2000 kg, phù hợp với các công việc yêu cầu tải trọng vừa phải. Trong khi đó, XCMG DD930S có tải trọng nâng cao hơn, phù hợp với các công việc nặng hơn.
- Trọng Lượng Vận Hành: FL918H có trọng lượng vận hành 6350 kg, nhẹ hơn so với XCMG DD930S, giúp máy di chuyển linh hoạt hơn trong không gian hạn chế và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tuy nhiên, so với T936, FL918H nặng hơn, điều này có thể mang lại sự ổn định tốt hơn khi vận hành.
- Kích Thước Tổng Thể: FL918H có kích thước tổng thể nhỏ gọn hơn so với XCMG DD930S, điều này giúp nó hoạt động hiệu quả trong các khu vực có không gian hạn chế. Tuy nhiên, máy T936 có chiều cao đổ lớn nhất, cho phép đổ vật liệu vào xe tải cao hơn.
- Động Cơ: FL918H sử dụng động cơ KubotaV3307 với công suất 55.4 kW, mang lại hiệu suất ổn định. T936 có công suất động cơ cao hơn với 65 kW, nhưng XCMG DD930S lại chỉ có 60 kW. Điều này cho thấy rằng FL918H có thể tiêu thụ ít nhiên liệu hơn trong khi vẫn đảm bảo công suất cần thiết.
- Bán Kính Quay: FL918H và T936 có bán kính quay tương tự nhau, lớn hơn so với XCMG DD930S. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng quay đầu trong không gian hẹp, tuy nhiên nó cũng cải thiện sự ổn định và an toàn khi vận hành.


















Reviews
There are no reviews yet.