0843436289

Kích thước lòng thùng xe chứa hàng: Bảng tra cứu

Tra cứu kích thước lòng thùng xe chứa hàng theo tải trọng

Kích thước lòng thùng xe chứa hàng được đọc theo thứ tự dài × rộng × cao bên trong thùng; không có một kích thước chung cho mọi xe cùng tải trọng. Bảng dưới đây giúp bạn chọn nhóm xe ban đầu, sau đó đối chiếu kích thước kiện hàng, cửa thùng và tải trọng của xe thực tế để biết hàng có vừa hay không.

Tóm tắt nhanh

  • Kích thước lòng thùng là khoảng trống bên trong, khác với kích thước tổng thể của xe.
  • Cùng nhóm “xe 5 tấn” có thể có thùng ngắn, thùng dài và nhiều kiểu đóng thùng.
  • Đủ mét khối chưa chắc xếp vừa: phải kiểm tra từng chiều, hướng đưa hàng vào và khả năng chồng kiện.
  • Trước khi đặt xe, xác nhận kích thước lòng thùng, cửa thùng, tải trọng chở hàng và điều kiện bốc dỡ của chiếc xe được điều đến.

Bảng kích thước lòng thùng xe chứa hàng theo tải trọng

Các bảng sau ghi lại một số cấu hình do đơn vị vận tải Trọng Tấn công bố, phục vụ tra cứu sơ bộ. Nguồn chưa nêu đầy đủ mẫu xe, loại thùng và hồ sơ tương ứng, nên [CẦN KIỂM TRA] toàn bộ thông số với xe thực tế trước khi đặt xe.

“Ngắn” và “dài” là cách phân loại của nguồn. Thể tích hình học được tính từ ba chiều công bố, làm tròn đến hai chữ số thập phân; đây chưa phải dung tích xếp hàng thực dùng.

Nhóm xe tải nhỏ: 1–2,4 tấn

Khi tra kích thước lòng thùng xe tải 1 tấn, hãy kiểm tra cả chiều rộng và cửa thùng. Kiện hàng đủ ngắn vẫn có thể vướng khi đưa vào.

Nhóm xe thường gọiLoại thùng/cấu hìnhDài lòng thùng (m)Rộng lòng thùng (m)Cao sử dụng (m)*Thể tích hình học (m³)Nguồn thông số
1 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng3,151,701,658,84[1]
1,25 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng3,301,701,709,54[1]
1,5 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng3,401,751,659,82[1]
1,9 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng3,701,801,8011,99[1]
2,4 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng3,701,801,8011,99[1]

Nhóm xe tải trung: 3,4–6 tấn

Bảng tách cấu hình ngắn và dài để đối chiếu chiều dài thùng xe tải. Với hàng không được chồng, cần tính cách đặt trên sàn thay vì chỉ so tổng thể tích.

Nhóm xe thường gọiLoại thùng/cấu hìnhDài lòng thùng (m)Rộng lòng thùng (m)Cao sử dụng (m)*Thể tích hình học (m³)Nguồn thông số
3,4 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng4,501,851,8515,40[1]
3,4 tấnDài; chưa rõ loại thùng5,201,851,8517,80[1]
5 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng5,702,052,1024,54[1]
5 tấnDài; chưa rõ loại thùng6,202,052,1026,69[1]
6 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng5,702,202,3028,84[1]
6 tấnDài; chưa rõ loại thùng6,702,202,3033,90[1]

Nhóm xe tải lớn: 8–18 tấn

Không suy ra kích thước lòng thùng xe tải 10 tấn chỉ từ tên gọi tải trọng. Hai xe có không gian chứa hàng tương đương vẫn có thể khác khả năng chở nặng.

Nhóm xe thường gọiLoại thùng/cấu hìnhDài lòng thùng (m)Rộng lòng thùng (m)Cao sử dụng (m)*Thể tích hình học (m³)Nguồn thông số
8 tấnDài; chưa rõ loại thùng9,402,352,6057,43[1]
10 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng7,802,352,3042,16[1]
10 tấnDài; chưa rõ loại thùng9,402,352,6057,43[1]
15 tấnDài; chưa rõ loại thùng9,402,352,6057,43[1]
18 tấnNgắn; chưa rõ loại thùng9,202,352,3049,73[1]
18 tấnDài; chưa rõ loại thùng9,702,352,6059,27[1]

Nguồn [1]

Số liệu tham khảo cho cấu hình được nguồn nêu, không phải kích thước tiêu chuẩn của mọi xe cùng tải trọng. () Nguồn ghi “cao” nhưng chưa xác định rõ cách đo; chiều cao trống thực tế để xếp hàng.

Tra cứu kích thước lòng thùng xe chứa hàng theo tải trọng

Cách đọc và kiểm tra kích thước lòng thùng xe

Chiều dài, rộng và cao được đo ở đâu?

Kích thước lọt lòng thùng xe là khoảng trống bên trong: dài từ vách trước đến mặt trong cửa đóng, rộng giữa hai vách và cao từ sàn đến điểm giới hạn phía trên.

Hãy yêu cầu đo tại vị trí hẹp nhất. Khung cửa, cột thùng, hốc bánh nếu có hoặc thiết bị bên trong có thể chiếm chỗ của kiện hàng.

Phân biệt thùng kín, thùng mui bạt và thùng lửng

  • Thùng kín: kiểm tra khoảng trống dưới mái và cửa ra vào.
  • Thùng mui bạt: kiểm tra khoảng cao dưới khung mui khi phủ bạt; xác nhận có thể mở hông hoặc tháo mui để bốc hàng hay không.
  • Thùng lửng: chiều cao thành thùng không phải giới hạn chiều cao hàng được phép chở.

Với thùng lửng hoặc hàng cao, yêu cầu nhà xe xác nhận cách xếp, che phủ và chằng buộc phù hợp.

Kiểm tra cửa thùng và phương án bốc dỡ

Đo chiều rộng và chiều cao trống khi cửa mở hoàn toàn. Sau đó đối chiếu với kiện lớn nhất theo đúng hướng đưa vào.

Nếu dùng xe nâng, cần kiểm tra lối tiếp cận. Nếu dùng bửng nâng — bàn nâng hàng ở phía sau xe — phải xác nhận kích thước mặt bàn và sức nâng cho cả hàng lẫn thiết bị đi cùng nếu có.

Minh họa cách đo dài rộng cao bên trong thùng xe

Cách chọn thùng xe vừa hàng và đủ tải

Chuẩn bị kích thước hàng sau đóng gói

Đo sau khi đã đóng thùng, quấn màng hoặc đóng kiện gỗ. Nếu dùng pallet — đế kê hàng để xe nâng di chuyển — tính cả chiều cao đế và phần hàng nhô ra.

Ghi lại kích thước dài × rộng × cao, số kiện, tổng khối lượng và yêu cầu giữ đứng. Đồng thời xác nhận hàng có được xoay, đặt nghiêng hoặc chồng tầng không.

Tính thể tích để sàng lọc loại xe

Cách tính thể tích lòng thùng xe tải:

V = dài × rộng × cao

Các chiều tính bằng mét thì kết quả là mét khối (m³). Với nhiều loại kiện, tính thể tích mỗi loại, nhân số lượng rồi cộng lại.

Dùng tổng thể tích để loại xe quá nhỏ. Sau đó kiểm tra từng chiều và sơ đồ xếp; hàng không được chồng phải đối chiếu diện tích sàn.

Kiểm tra cách xếp bằng một ví dụ giả định

Giả sử kiện hàng 1 × 0,8 × 0,6 m, lòng thùng 4 × 2 × 2 m. Đây là số liệu giả định, không đại diện mẫu xe.

Giữ nguyên hướng kiện và xếp thành các hàng thẳng:

  • Theo chiều dài: đặt được 4 kiện.
  • Theo chiều rộng: đặt được 2 kiện.
  • Theo chiều cao: xếp được 3 tầng.

Phương án này chứa 24 kiện về mặt hình học, chưa xét khoảng thao tác và khả năng chịu chồng. Đây cũng chưa phải kết luận về số kiện tối đa nếu đổi hướng xếp.

Trong khi đó, 16 m³ chia cho 0,48 m³ được khoảng 33,33; làm tròn xuống là 33 kiện. Phép chia thể tích vì vậy không chứng minh được cách xếp khả thi.

Xác nhận tải trọng và khoảng trống cần thiết

Tên gọi “xe 5 tấn” không thay thế tải trọng chở hàng ghi trong hồ sơ xe. Yêu cầu nhà xe xác nhận xe cụ thể có chở được tổng khối lượng lô hàng hay không.

Tính cả bao bì, pallet và vật liệu chèn. Chừa khoảng để bốc dỡ, đóng cửa và chằng buộc theo phương án thực tế; không tự áp dụng một tỷ lệ hao hụt chung cho mọi loại hàng.

Đối chiếu kích thước kiện hàng để chọn thùng xe phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Xe tải 5 tấn có kích thước lòng thùng bao nhiêu?

Bảng ghi hai cấu hình tham khảo: 5,70 × 2,05 × 2,10 m và 6,20 × 2,05 × 2,10 m. Kích thước lòng thùng xe tải 5 tấn của xe được điều đến vẫn [CẦN KIỂM TRA], vì nguồn chưa gắn thông số với mẫu xe và loại thùng cụ thể.

Hai xe cùng tải trọng có lòng thùng giống nhau không?

Không nhất thiết. Mẫu xe, chiều dài khung gầm và cách đóng thùng có thể khác nhau. Nếu nhà xe thay xe, hãy yêu cầu xác nhận lại kích thước và cửa thùng, kể cả khi xe thay thế cùng nhóm tải trọng.

Thùng xe đủ số khối thì chắc chắn xếp vừa hàng không?

Không. Một kiện có thể vượt chiều rộng cửa hoặc không xoay được trong thùng, dù tổng thể tích hàng nhỏ hơn thể tích thùng. Với kiện lớn, nên gửi ảnh kèm kích thước và yêu cầu xác nhận hướng đưa vào.

Cần gửi thông tin gì để nhà xe chọn đúng loại xe?

Gửi kích thước sau đóng gói, số kiện, tổng khối lượng, ảnh hàng và khả năng chồng xếp. Bổ sung địa chỉ nhận giao, điều kiện đường vào, chỗ đỗ và thiết bị bốc dỡ ở hai đầu; nêu rõ kiện phải giữ đứng hoặc không được nghiêng.

Kết luận

Tra kích thước lòng thùng xe chứa hàng là bước chọn xe ban đầu. Tiếp theo, kiểm tra từng chiều kiện hàng, cửa thùng, cách xếp và tải trọng chở hàng thực tế. Trước khi đặt xe, gửi thông tin lô hàng cho đơn vị vận tải và yêu cầu xác nhận các thông số của chiếc xe được điều đến.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *