Máy xúc là “chiến mã” không thể thiếu ở mọi công trình, phải làm việc trong môi trường bụi, rung và tải nặng liên tục. Kiên trì bảo dưỡng đúng mốc giờ và dùng dầu nhớt chuẩn thông số là công thức giúp bạn:
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị 20–30 %.
- Tiết kiệm tới 10 % nhiên liệu.
- Giảm 60 % nguy cơ hỏng lớn, ngừng máy giữa ca.
Hãy cùng với Máy Xây Dựng Miền Nam điểm qua những mốc bảo dưỡng máy xúc theo định kỳ chuẩn và toàn diện nhất nhé !
Tổng quan về lịch bảo dưỡng máy xúc theo giờ hoạt động
| Giờ/Thời gian | Nhóm hạng mục | Công việc trọng tâm | Dầu mỡ liên quan |
|---|---|---|---|
| 100 h / Hàng tuần | Siết, kiểm tra, bơm mỡ | Bu-lông trục, áp suất lốp, mỡ khớp | Mỡ lithium EP NLGI #2 |
| 125 h / Nửa tháng | Làm mát, ắc-quy, dầu thủy lực | Kiểm tra két nước, điện áp pin | Bổ sung dầu thủy lực ISO VG 46 |
| 250 h / Hàng tháng | Thay nhớt, chỉnh phanh | Thay nhớt động cơ, căng dây đai | Dầu SAE 15W-40 API CI-4 |
| 500 h / 3 tháng | Vệ sinh lọc, thêm phụ gia | Lọc dầu hộp số, bơm phụ gia diesel | Dầu truyền động TO-4 SAE 30 |
| 1.000 h / Nửa năm | Kiểm tra động cơ, thay lọc diesel | Hiệu chuẩn đồng hồ, thay lọc nhiên liệu | Dầu truyền động mới nếu vẩn đục |
| 2.000 h / Hàng năm | Đại tu nhỏ thủy lực, cầu, phanh | Thay dầu cầu, dầu thủy lực, kiểm tra lái | Dầu cầu GL-5 80W-90, thủy lực VG 46 |
Chi tiết từng mốc bảo dưỡng (đã lồng loại dầu)
2.1 Mốc 100 giờ – Bảo dưỡng cơ bản
- Siết chặt bu-lông trục truyền động, đo mô-men theo khuyến cáo nhà sản xuất.
- Kiểm tra mức dầu hộp số, dầu trợ lực phanh; bổ sung dầu truyền động TO-4 SAE 30 nếu thiếu.
- Bơm mỡ lithium phức hợp NLGI #2 có EP cho khớp gầu, chốt tay cần, ổ bi bánh xe.
2.2 Mốc 125 giờ – Ổn định nhiệt & điện
- Kiểm tra két làm mát hộp số; nếu nhiệt làm việc > 95 °C, cân nhắc dùng dầu thủy lực HVLP (chống tạo bọt, dải nhiệt rộng).
- Đo điện áp ắc-quy ≥ 12,4 V; vệ sinh cực pin và phủ mỡ cách điện mỏng.
- Kiểm tra mức dầu thủy lực ISO VG 46; màu sữa = nhiễm nước, phải xả đáy két ngay.
2.3 Mốc 250 giờ – Thay nhớt động cơ
- Xả nóng và thay dầu động cơ SAE 15W-40 API CI-4/CK-4 (10W-30 nếu nhiệt độ < 0 °C).
- Thay lọc nhớt, chạy không tải 5 ph để dầu mới phủ kín.
- Căn chỉnh phanh chân/tay, đảm bảo hành trình 3–5 nấc.
2.4 Mốc 500 giờ – Làm sạch & bổ sung
- Tháo lọc nam châm hộp số, làm sạch cặn; thay dầu nếu độ nhớt giảm > 20 %.
- Thêm phụ gia diệt vi khuẩn cho thùng dầu diesel, ngăn đóng bùn.
- Bổ sung phụ gia chống tạo bọt cho hệ thủy lực, duy trì áp lực ổn định.
2.5 Mốc 1.000 giờ – Kiểm tra sâu động cơ
- Phân tích mẫu dầu truyền động; nếu vẩn đục, thay mới + lọc tách nước.
- Thay lọc diesel nguyên bộ; phòng nghẹt kim phun.
- Kiểm tra độ kín ống hút/xả, thay gioăng khi rò > 5 %.
2.6 Mốc 2.000 giờ – Đại tu nhỏ toàn bộ
- Xả và thay dầu cầu GL-5 80W-90 (85W-140 với tải nặng); sục rửa két chứa dầu thủy lực ISO VG 46.
- Tháo phanh, đo má phanh: < 2 mm phải thay.
- Đặt cần điều khiển ở vị trí trung gian 10 ph, đo sụt áp ≤ 5 bar để test độ kín xi-lanh.

Bảng chọn dầu động cơ & mỡ thủy lực khuyến nghị
| Hệ thống | Dầu/mỡ | Độ nhớt – Tiêu chuẩn | Chu kỳ thay/lượng dùng |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Dầu SAE 15W-40 (10W-30 lạnh, 20W-50 nóng) – API CI-4/CK-4 | 18–20 L | 250 h (dầu CI-4) / 500 h (CK-4 + lọc nâng cấp) |
| Thủy lực | ISO VG 46 (VG 32 lạnh, 68 nóng) – DIN 51524 HLP/HVLP | 120–160 L | 2.000 h hoặc TAN > 2.0 |
| Hộp số/Truyền động | TO-4 SAE 30 (hộp số), SAE 50 (truyền động cuối) | 35 L | 500–1.000 h |
| Cầu & vi sai | GL-5 80W-90 / 85W-140 | 22 L/cầu | 1 năm hoặc 2.000 h |
| Phanh ướt | Dầu thủy lực nhẹ ISO VG 32 | 6 L | 1.000 h |
| Mỡ khớp | Lithium EP #2 (có 3 % MoS₂ với đất đá cứng) | 0,5–1 kg/100 h | Bơm 100 h, khớp gầu bơm mỗi ca |
Xem thêm : Phân loại dầu động cơ , phương pháp bảo vệ máy công trình đơn giản
Cách đọc nhãn & chọn dầu
- SAE 15W-40: “15W” chỉ khả năng bơm lạnh, “40” độ sệt ở 100 °C.
- API CK-4 > CI-4 > CH-4: ký hiệu càng về sau chất lượng càng cao.
- ISO VG 46 = 46 cSt tại 40 °C; số càng lớn, dầu càng đặc.
- Low-SAPS: dầu ít tro sun-fat, bảo vệ DOC/DPF ở động cơ Tier 4.
Tiêu chí chọn:
• Nhiệt độ môi trường (lạnh chọn VG 32, nóng chọn VG 68).
• Mức tải công trình (mỏ đá ⇒ tăng cấp nhớt).
• Yêu cầu môi trường (gần nước ⇒ dầu sinh học HEES).
Lưu ý thay & bảo quản dầu
- Vận hành máy 5 ph trước khi xả để dầu nóng loãng, cuốn cặn.
- Dùng phễu lọc lưới 100 µm khi châm dầu mới.
- Can dầu mở phải dùng hết trong 6 tháng.
- Không trộn dầu khác gốc (khoáng vs. tổng hợp) trừ khi OEM cho phép.
- Gửi mẫu dầu phòng lab mỗi năm để kéo dài chu kỳ thay.
Mẹo nâng cao hiệu quả bảo dưỡng
- Sổ nhật ký số: nhập giờ máy trên app, tự động nhắc mốc bảo dưỡng.
- Dùng phụ tùng chính hãng: gioăng rẻ gây rò dầu chỉ sau 300 h.
- Đào tạo thợ: 30 % lỗi bảo dưỡng do siết sai lực & bẩn khi châm dầu.
- Cảm biến IoT: cảnh báo rung, nhiệt lệch chuẩn, lập lịch bảo trì theo tình trạng.

FAQ nhanh
Hỏi: Máy ít chạy, có cần giữ chu kỳ thay dầu 12 tháng?
Đáp: Có. Dầu vẫn ô-xi hoá theo thời gian, đổi màu và giảm kiềm bảo vệ.
Hỏi: Mỡ NLGI #3 dùng cho bạc đạn máy xúc được không?
Đáp: Không. Mỡ quá cứng, không len vào khe hở nhỏ, dễ sinh nhiệt.
Hỏi: Có thể dùng dầu ô-tô cho hộp số máy xúc?
Đáp: Không. Hộp số ướt cần hệ số ma sát ổn định của dầu TO-4, dầu ô-tô làm trượt ly hợp.
Kết luận
Bằng cách tuân thủ chặt các mốc bảo dưỡng và chọn đúng dầu nhớt, bạn sẽ:
- Duy trì máy xúc trong trạng thái đỉnh cao.
- Giảm thiểu rủi ro hỏng hóc không lường.
- Tối ưu chi phí sở hữu thiết bị dài hạn.
Hãy coi lịch bảo trì và danh mục dầu mỡ như “sổ hộ khẩu” của máy xúc: ghi chép, kiểm tra và hành động đúng hạn – chiếc máy của bạn sẽ luôn sẵn sàng bứt phá trên mọi công trường!
Theo dõi blog để nhận thêm mẹo tự động hóa bảo dưỡng bằng IoT và phần mềm CMMS mới nhất.



