0708448999

Các mốc bảo dưỡng máy xúc phù hợp: Hướng dẫn toàn diện

cac moc bao duong may xuc (2)

Máy xúc là “chiến mã” không thể thiếu ở mọi công trình, phải làm việc trong môi trường bụi, rung và tải nặng liên tục. Kiên trì bảo dưỡng đúng mốc giờdùng dầu nhớt chuẩn thông số là công thức giúp bạn:

  • Kéo dài tuổi thọ thiết bị 20–30 %.
  • Tiết kiệm tới 10 % nhiên liệu.
  • Giảm 60 % nguy cơ hỏng lớn, ngừng máy giữa ca.

Hãy cùng với Máy Xây Dựng Miền Nam điểm qua những mốc bảo dưỡng máy xúc theo định kỳ chuẩn và toàn diện nhất nhé !

Tổng quan về lịch bảo dưỡng máy xúc theo giờ hoạt động

Giờ/Thời gianNhóm hạng mụcCông việc trọng tâmDầu mỡ liên quan
100 h / Hàng tuầnSiết, kiểm tra, bơm mỡBu-lông trục, áp suất lốp, mỡ khớpMỡ lithium EP NLGI #2
125 h / Nửa thángLàm mát, ắc-quy, dầu thủy lựcKiểm tra két nước, điện áp pinBổ sung dầu thủy lực ISO VG 46
250 h / Hàng thángThay nhớt, chỉnh phanhThay nhớt động cơ, căng dây đaiDầu SAE 15W-40 API CI-4
500 h / 3 thángVệ sinh lọc, thêm phụ giaLọc dầu hộp số, bơm phụ gia dieselDầu truyền động TO-4 SAE 30
1.000 h / Nửa nămKiểm tra động cơ, thay lọc dieselHiệu chuẩn đồng hồ, thay lọc nhiên liệuDầu truyền động mới nếu vẩn đục
2.000 h / Hàng nămĐại tu nhỏ thủy lực, cầu, phanhThay dầu cầu, dầu thủy lực, kiểm tra láiDầu cầu GL-5 80W-90, thủy lực VG 46

Chi tiết từng mốc bảo dưỡng (đã lồng loại dầu)

2.1 Mốc 100 giờ – Bảo dưỡng cơ bản

  • Siết chặt bu-lông trục truyền động, đo mô-men theo khuyến cáo nhà sản xuất.
  • Kiểm tra mức dầu hộp số, dầu trợ lực phanh; bổ sung dầu truyền động TO-4 SAE 30 nếu thiếu.
  • Bơm mỡ lithium phức hợp NLGI #2 có EP cho khớp gầu, chốt tay cần, ổ bi bánh xe.

2.2 Mốc 125 giờ – Ổn định nhiệt & điện

  • Kiểm tra két làm mát hộp số; nếu nhiệt làm việc > 95 °C, cân nhắc dùng dầu thủy lực HVLP (chống tạo bọt, dải nhiệt rộng).
  • Đo điện áp ắc-quy ≥ 12,4 V; vệ sinh cực pin và phủ mỡ cách điện mỏng.
  • Kiểm tra mức dầu thủy lực ISO VG 46; màu sữa = nhiễm nước, phải xả đáy két ngay.

2.3 Mốc 250 giờ – Thay nhớt động cơ

  • Xả nóng và thay dầu động cơ SAE 15W-40 API CI-4/CK-4 (10W-30 nếu nhiệt độ < 0 °C).
  • Thay lọc nhớt, chạy không tải 5 ph để dầu mới phủ kín.
  • Căn chỉnh phanh chân/tay, đảm bảo hành trình 3–5 nấc.

2.4 Mốc 500 giờ – Làm sạch & bổ sung

  • Tháo lọc nam châm hộp số, làm sạch cặn; thay dầu nếu độ nhớt giảm > 20 %.
  • Thêm phụ gia diệt vi khuẩn cho thùng dầu diesel, ngăn đóng bùn.
  • Bổ sung phụ gia chống tạo bọt cho hệ thủy lực, duy trì áp lực ổn định.

2.5 Mốc 1.000 giờ – Kiểm tra sâu động cơ

  • Phân tích mẫu dầu truyền động; nếu vẩn đục, thay mới + lọc tách nước.
  • Thay lọc diesel nguyên bộ; phòng nghẹt kim phun.
  • Kiểm tra độ kín ống hút/xả, thay gioăng khi rò > 5 %.

2.6 Mốc 2.000 giờ – Đại tu nhỏ toàn bộ

  • Xả và thay dầu cầu GL-5 80W-90 (85W-140 với tải nặng); sục rửa két chứa dầu thủy lực ISO VG 46.
  • Tháo phanh, đo má phanh: < 2 mm phải thay.
  • Đặt cần điều khiển ở vị trí trung gian 10 ph, đo sụt áp ≤ 5 bar để test độ kín xi-lanh.
cac moc bao duong may xuc (3)
cac moc bao duong may xuc (3)

Bảng chọn dầu động cơ & mỡ thủy lực khuyến nghị

Hệ thốngDầu/mỡĐộ nhớt – Tiêu chuẩnChu kỳ thay/lượng dùng
Động cơDầu SAE 15W-40 (10W-30 lạnh, 20W-50 nóng) – API CI-4/CK-418–20 L250 h (dầu CI-4) / 500 h (CK-4 + lọc nâng cấp)
Thủy lựcISO VG 46 (VG 32 lạnh, 68 nóng) – DIN 51524 HLP/HVLP120–160 L2.000 h hoặc TAN > 2.0
Hộp số/Truyền độngTO-4 SAE 30 (hộp số), SAE 50 (truyền động cuối)35 L500–1.000 h
Cầu & vi saiGL-5 80W-90 / 85W-14022 L/cầu1 năm hoặc 2.000 h
Phanh ướtDầu thủy lực nhẹ ISO VG 326 L1.000 h
Mỡ khớpLithium EP #2 (có 3 % MoS₂ với đất đá cứng)0,5–1 kg/100 hBơm 100 h, khớp gầu bơm mỗi ca

Xem thêm : Phân loại dầu động cơ , phương pháp bảo vệ máy công trình đơn giản

Cách đọc nhãn & chọn dầu

  1. SAE 15W-40: “15W” chỉ khả năng bơm lạnh, “40” độ sệt ở 100 °C.
  2. API CK-4 > CI-4 > CH-4: ký hiệu càng về sau chất lượng càng cao.
  3. ISO VG 46 = 46 cSt tại 40 °C; số càng lớn, dầu càng đặc.
  4. Low-SAPS: dầu ít tro sun-fat, bảo vệ DOC/DPF ở động cơ Tier 4.

Tiêu chí chọn:
• Nhiệt độ môi trường (lạnh chọn VG 32, nóng chọn VG 68).
• Mức tải công trình (mỏ đá ⇒ tăng cấp nhớt).
• Yêu cầu môi trường (gần nước ⇒ dầu sinh học HEES).

Lưu ý thay & bảo quản dầu

  • Vận hành máy 5 ph trước khi xả để dầu nóng loãng, cuốn cặn.
  • Dùng phễu lọc lưới 100 µm khi châm dầu mới.
  • Can dầu mở phải dùng hết trong 6 tháng.
  • Không trộn dầu khác gốc (khoáng vs. tổng hợp) trừ khi OEM cho phép.
  • Gửi mẫu dầu phòng lab mỗi năm để kéo dài chu kỳ thay.

Mẹo nâng cao hiệu quả bảo dưỡng

  1. Sổ nhật ký số: nhập giờ máy trên app, tự động nhắc mốc bảo dưỡng.
  2. Dùng phụ tùng chính hãng: gioăng rẻ gây rò dầu chỉ sau 300 h.
  3. Đào tạo thợ: 30 % lỗi bảo dưỡng do siết sai lực & bẩn khi châm dầu.
  4. Cảm biến IoT: cảnh báo rung, nhiệt lệch chuẩn, lập lịch bảo trì theo tình trạng.
cac moc bao duong may xuc (1)
cac moc bao duong may xuc (1)

FAQ nhanh

Hỏi: Máy ít chạy, có cần giữ chu kỳ thay dầu 12 tháng?
Đáp: Có. Dầu vẫn ô-xi hoá theo thời gian, đổi màu và giảm kiềm bảo vệ.

Hỏi: Mỡ NLGI #3 dùng cho bạc đạn máy xúc được không?
Đáp: Không. Mỡ quá cứng, không len vào khe hở nhỏ, dễ sinh nhiệt.

Hỏi: Có thể dùng dầu ô-tô cho hộp số máy xúc?
Đáp: Không. Hộp số ướt cần hệ số ma sát ổn định của dầu TO-4, dầu ô-tô làm trượt ly hợp.

Kết luận

Bằng cách tuân thủ chặt các mốc bảo dưỡngchọn đúng dầu nhớt, bạn sẽ:

  • Duy trì máy xúc trong trạng thái đỉnh cao.
  • Giảm thiểu rủi ro hỏng hóc không lường.
  • Tối ưu chi phí sở hữu thiết bị dài hạn.

Hãy coi lịch bảo trì và danh mục dầu mỡ như “sổ hộ khẩu” của máy xúc: ghi chép, kiểm tra và hành động đúng hạn – chiếc máy của bạn sẽ luôn sẵn sàng bứt phá trên mọi công trường!

Theo dõi blog để nhận thêm mẹo tự động hóa bảo dưỡng bằng IoT và phần mềm CMMS mới nhất.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *