Đầm rung thủy lực MN-10 là thiết bị đầm nền gắn máy xúc, phù hợp với nhóm máy đào có trọng lượng vận hành từ 24–30 tấn. Theo bảng thông số MN-10, sản phẩm có trọng lượng 950 kg, lực đầm công bố 15 tấn và tốc độ rung 2.000 vòng/phút.
Thiết bị sử dụng nguồn dầu thủy lực của máy xúc để vận hành cơ cấu tạo rung, truyền dao động qua tấm đế xuống lớp vật liệu. Nhờ đó, nhà thầu có thể tận dụng máy đào hiện có để thực hiện thêm công việc đầm nền, đầm vật liệu san lấp và xử lý các vị trí khó bố trí thiết bị đầm thông thường.
Tại Máy Xây Dựng Miền Nam, dòng đầm rung MN-10 được tư vấn theo trọng lượng máy, cấu hình đầu cần và thông số đường dầu nhằm lựa chọn phương án lắp đặt phù hợp.

Đầm rung thủy lực máy xúc 300 là gì?
Đầm rung thủy lực MN-10 là phụ kiện công trình lắp tại vị trí gầu máy xúc thông qua bộ gá phù hợp. Khi hoạt động, dầu thủy lực cấp từ máy đào dẫn động mô tơ và cơ cấu tạo rung của thiết bị.
Dao động được truyền xuống tấm đế thép tiếp xúc với nền, hỗ trợ sắp xếp lại các hạt vật liệu và giảm khoảng rỗng trong lớp đầm. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại vật liệu, độ ẩm, chiều dày lớp rải và cách vận hành.
Sản phẩm có thể được tìm kiếm dưới những tên gọi như:
- Đầm rung MN-10.
- Đầm rung máy xúc 10.
- Đầm rung thủy lực cho máy xúc 24–30 tấn.
- Đầm tấm thủy lực gắn máy đào.
- Đầm rung lực đầm 15 tấn.
Khi lựa chọn, khách hàng nên đối chiếu model và bảng thông số cụ thể, vì tên gọi theo nhóm máy xúc có thể khác nhau giữa các đơn vị cung cấp.
Thông số kỹ thuật đầm rung MN-10
Dưới đây là thông số đầm rung MN-10 theo dữ liệu sản phẩm ARS-10 được cung cấp:
| Thông số | Đơn vị | MN-10 / ARS-10 |
|---|---|---|
| Trọng lượng | kg | 950 |
| Lực đầm | tấn | 15 |
| Tốc độ rung | vòng/phút | 2.000 |
| Lưu lượng dầu | lít/phút | 120–170 |
| Áp suất làm việc | kg/cm² | 150–200 |
| Kích thước tấm đế | mm | 1.350 × 900 × 28 |
| Chiều cao | mm | 1.100 |
| Chiều rộng | mm | 900 |
| Trọng lượng máy xúc phù hợp | tấn | 24–30 |
Trọng lượng thiết bị 950 kg
Trọng lượng bộ đầm là thông số cần tính đến khi kiểm tra khả năng mang tải của máy xúc. Việc đánh giá cần xét cả bộ gá, khớp nối nhanh nếu có, tầm với và tư thế làm việc.
Vì vậy, dù máy đào nằm trong nhóm 24–30 tấn, khách hàng vẫn cần kiểm tra cấu hình thực tế trước khi lắp đầm rung MN-10.
Lực đầm công bố 15 tấn
Lực đầm công bố 15 tấn là một thông số đặc trưng của sản phẩm. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào lực đầm để xác định chiều sâu tác dụng hoặc hệ số đầm chặt K đạt được tại công trường.
Những yêu cầu này cần được đánh giá qua đầm thử và kiểm tra chất lượng lớp nền theo hồ sơ kỹ thuật của công trình.
Tấm đế 1.350 × 900 × 28 mm
Tấm đế có chiều dài 1.350 mm, chiều rộng 900 mm và độ dày 28 mm. Diện tích hình học của mặt đế khoảng 1,215 m², tạo bề mặt tiếp xúc để truyền rung xuống vật liệu.
Kích thước này cũng cần được đối chiếu với không gian thi công, đặc biệt khi sử dụng trong rãnh hoặc khu vực gần kết cấu hiện hữu.
Nguyên lý hoạt động của đầm rung gắn máy xúc
Đầm rung gắn máy xúc khai thác nguồn năng lượng từ hệ thống thủy lực phụ của máy đào. Về nguyên lý chung, quá trình hoạt động gồm ba bước:
- Dầu thủy lực được cấp tới mô tơ của bộ đầm.
- Mô tơ dẫn động cơ cấu tạo rung.
- Dao động truyền qua tấm đế xuống lớp vật liệu cần đầm.
Người vận hành sử dụng cần máy xúc để đưa thiết bị tới vị trí làm việc và điều chỉnh mặt đế tiếp xúc với nền.
Với MN-10, dải lưu lượng dầu được cung cấp là 120–170 lít/phút, áp suất làm việc 150–200 kg/cm². Đây là những thông số cần kiểm tra tại đường dầu cấp cho phụ kiện, thay vì chỉ tham khảo lưu lượng tổng của bơm máy xúc.
Ưu điểm của đầm rung thủy lực MN-10
Tận dụng máy xúc hiện có tại công trường
Khi có cấu hình tương thích, máy xúc có thể chuyển đổi giữa công việc đào, san vật liệu và đầm nền bằng cách thay phụ kiện đầu cần.
Giải pháp này giúp nhà thầu chủ động bố trí thiết bị trong những hạng mục phù hợp. Hiệu quả tiết kiệm thời gian và chi phí phụ thuộc vào khối lượng công việc, thời gian thay phụ kiện và phương án tổ chức thi công.
Đưa mặt đầm đến vị trí khó tiếp cận
Cần máy xúc hỗ trợ đưa bộ đầm tới khu vực có cao độ khác nhau hoặc không gian hạn chế. Đây là một lợi thế của nhóm đầm tấm thủy lực khi làm việc ở mép nền, rãnh và mái dốc phù hợp.
Tài liệu Epiroc cũng mô tả đầm thủy lực gắn máy xúc là giải pháp cho những vị trí trên mái dốc hoặc không gian hẹp mà đầm tự hành và xe lu khó hoạt động. Đây là đặc điểm ứng dụng chung của nhóm thiết bị, cần đối chiếu điều kiện cụ thể khi sử dụng MN-10.
Mặt đế rộng, hỗ trợ bố trí các lượt đầm
Tấm đế 1.350 × 900 mm tạo diện tích tiếp xúc tương đối lớn tại mỗi vị trí đặt đầm. Người vận hành có thể bố trí các lượt đầm liên tiếp để bao phủ khu vực thi công.
Năng suất thực tế còn phụ thuộc vào thời gian giữ đầm, mức độ chồng lấn giữa các lượt và yêu cầu độ chặt của vật liệu.
Phù hợp nhóm máy đào 24–30 tấn
Theo bảng thông số sản phẩm, MN-10 hướng tới nhóm máy xúc 24–30 tấn. Việc chọn đúng máy nền và cấu hình lắp đặt giúp bộ đầm làm việc trong điều kiện phù hợp với thiết kế.
Đối với đơn vị đang khai thác máy đào trong dải trọng lượng này, đầm rung máy xúc 24–30 tấn là một phương án để mở rộng công năng của thiết bị sẵn có.
Đầm rung MN-10 lắp được cho những máy xúc nào?
Dải trọng lượng máy xúc phù hợp được cung cấp cho MN-10 là 24–30 tấn. Tuy nhiên, trọng lượng máy chỉ là điều kiện sàng lọc ban đầu.
Chẳng hạn, Caterpillar công bố một cấu hình Cat 326 có trọng lượng vận hành 25.700 kg, nằm trong dải trọng lượng nêu trên. Thông tin này chỉ giúp xác định một mẫu máy để kiểm tra tiếp, chưa đủ kết luận có thể lắp trực tiếp MN-10.
Với máy xúc Caterpillar, Komatsu, Kobelco, Hitachi, Volvo hoặc Hyundai, khách hàng nên cung cấp đầy đủ model và cấu hình để đối chiếu:
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Máy nền | Trọng lượng vận hành, cấu hình cần và tay gầu |
| Liên kết cơ khí | Đường kính chốt, khoảng cách tâm chốt, khoảng lọt lòng tai gá |
| Đường dầu phụ | Khả năng cấp lưu lượng 120–170 lít/phút |
| Áp suất | Khả năng thiết lập phù hợp với dải 150–200 kg/cm² |
| Đường hồi dầu | Yêu cầu của mô tơ và cấu hình thủy lực thực tế |
| Khả năng mang tải | Tổng trọng lượng bộ đầm và bộ gá tại tầm với làm việc |
Không nên chọn bộ đầm chỉ theo tên hãng hoặc ký hiệu model máy xúc. Kiểm tra đầy đủ các điều kiện trên sẽ giúp xác định phương án lắp đặt chính xác hơn.
Ứng dụng của đầm rung MN-10 trong công trình
Đầm vật liệu san lấp
Đầm rung MN-10 có thể được xem xét cho công việc đầm vật liệu san lấp phù hợp đã rải theo từng lớp.
Chiều dày lớp đầm cần được xác định theo đặc tính vật liệu, yêu cầu công trình và kết quả đầm thử. Không nên suy ra chiều dày lớp đầm chỉ từ lực đầm công bố 15 tấn.
Đầm mép nền đường
Tại những đoạn mép nền hoặc vị trí khó bố trí xe lu, bộ đầm gắn máy xúc có thể hỗ trợ tiếp cận khu vực cần xử lý.
Phương án thi công cần bảo đảm máy xúc đứng ổn định và mặt đế được đặt đúng vị trí, hạn chế làm việc sát mép nền yếu.
Đầm hoàn trả rãnh hạ tầng
Trong hạng mục hoàn trả rãnh, cần máy xúc hỗ trợ đưa thiết bị xuống những vị trí có cao độ thấp hơn mặt bằng máy đứng.
Với mặt đế rộng 900 mm, cần kiểm tra bề rộng thông thủy của rãnh, khoảng hở vận hành và yêu cầu bảo vệ đường ống hoặc kết cấu bên dưới.
Đầm nền nhà xưởng và hạ tầng công nghiệp
Đầm nền bằng máy xúc có thể được bố trí tại những khu vực phù hợp trong công tác san lấp nền nhà xưởng, sân bãi và hạ tầng kỹ thuật.
Chất lượng lớp đầm cần được kiểm tra trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo, đặc biệt tại khu vực có yêu cầu kiểm soát lún.
Thi công khu vực mái dốc, taluy
Khả năng điều chỉnh cần và góc đặt thiết bị hỗ trợ tiếp cận một số vị trí mái dốc. Việc sử dụng cần dựa trên phương án thi công đã đánh giá độ ổn định máy, địa hình và hướng tác động của bộ đầm.
Lưu ý khi vận hành đầm rung thủy lực MN-10
Để sử dụng thiết bị hiệu quả, cần kiểm tra bộ đầm và máy nền trước mỗi ca làm việc.
- Kiểm tra liên kết: chốt, cơ cấu khóa, bu lông và bộ gá phải được lắp đúng, không có dấu hiệu lỏng bất thường.
- Kiểm tra thủy lực: quan sát ống dầu, đầu nối và vị trí có nguy cơ kéo căng, gập hoặc cọ xát.
- Thiết lập đúng thông số: đối chiếu lưu lượng và áp suất với tài liệu của thiết bị; không tự ý tăng vượt mức để tìm cách tăng lực rung.
- Đặt đế ổn định: tránh ép lệch hoặc sử dụng bộ đầm để cạy, kéo vật liệu.
- Theo dõi khi hoạt động: kiểm tra khi có rung, tiếng ồn, nhiệt độ hoặc rò rỉ bất thường.
- Đầm thử trước khi triển khai rộng: xác định chiều dày lớp rải và thời gian đầm phù hợp.
Nếu công trình yêu cầu hệ số đầm chặt K, kết quả phải được xác định bằng phương pháp kiểm tra và tiêu chí nghiệm thu áp dụng cho công trình.
So sánh đầm rung MN-10 và MN-08
Dựa trên hai bảng thông số sản phẩm được cung cấp, MN-10 và MN-08 có một số điểm giống và khác nhau:
| Thông số | MN-08 | MN-10 |
|---|---|---|
| Trọng lượng thiết bị | 900 kg | 950 kg |
| Lực đầm công bố | 15 tấn | 15 tấn |
| Tốc độ rung | 2.000 vòng/phút | 2.000 vòng/phút |
| Lưu lượng dầu | 120–170 lít/phút | 120–170 lít/phút |
| Áp suất làm việc | 150–200 kg/cm² | 150–200 kg/cm² |
| Kích thước tấm đế | 1.350 × 900 × 28 mm | 1.350 × 900 × 28 mm |
| Chiều cao | 1.060 mm | 1.100 mm |
| Trọng lượng máy xúc phù hợp | 17–23 tấn | 24–30 tấn |
MN-10 có trọng lượng và chiều cao lớn hơn, đồng thời hướng tới nhóm máy xúc nặng hơn. Theo dữ liệu hiện có, cả hai model đều có lực đầm công bố 15 tấn
Lựa chọn giữa hai dòng cần dựa trên máy xúc đang sử dụng và cấu hình lắp đặt thực tế.
Báo giá đầm rung thủy lực MN-10 tại Máy Xây Dựng Miền Nam
Khi cần báo giá đầm rung thủy lực MN-10, khách hàng nên cung cấp thông tin máy xúc để xác định phạm vi cấu hình cần lắp.
Những thông tin hữu ích gồm:
- Hãng, model và đời máy xúc.
- Hình ảnh đầu cần, tay gầu hoặc khớp nối nhanh.
- Kích thước chốt và tai gá.
- Thông số đường dầu phụ.
- Loại công việc và địa điểm sử dụng.
Khi so sánh báo giá, nên kiểm tra giá đã bao gồm bộ gá, đường ống, đầu nối, vận chuyển và lắp đặt hay chưa. Điều này giúp đối chiếu đúng phạm vi cung cấp giữa các phương án.
Liên hệ Máy Xây Dựng Miền Nam để được tư vấn đầm rung MN-10, kiểm tra cấu hình phù hợp với máy xúc 24–30 tấn và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Câu hỏi thường gặp về đầm rung MN-10
Đầm rung MN-10 dùng cho máy xúc bao nhiêu tấn?
Theo bảng thông số ARS-10 được cung cấp, sản phẩm phù hợp với nhóm máy xúc có trọng lượng vận hành 24–30 tấn. Cần kiểm tra thêm liên kết cơ khí, thủy lực và khả năng mang tải trước khi lắp.
Đầm rung thủy lực MN-10 có lực đầm bao nhiêu?
Thiết bị có lực đầm công bố 15 tấn, trọng lượng bản thân 950 kg và tốc độ rung 2.000 vòng/phút.
MN-10 cần lưu lượng dầu bao nhiêu?
Dải lưu lượng dầu được cung cấp là 120–170 lít/phút, với áp suất làm việc 150–200 kg/cm². Cấu hình cấp dầu cần được kiểm tra và thiết lập phù hợp trước khi vận hành.
Mặt đầm MN-10 có kích thước bao nhiêu?
Tấm đế có kích thước 1.350 × 900 × 28 mm, tương ứng chiều dài 1.350 mm, chiều rộng 900 mm và độ dày 28 mm.
Đầm rung MN-10 có bảo đảm đạt K95 hoặc K98 không?
Không thể bảo đảm chỉ dựa trên model hoặc lực đầm. Kết quả phụ thuộc vào vật liệu, độ ẩm, chiều dày lớp rải và quy trình thi công; cần đầm thử và kiểm tra theo yêu cầu công trình.












Reviews
There are no reviews yet.